hoàng đới

Học thuật
Thân thiện
hoàng đới

Hoàng đới là một dải thiên cầu chứa mười hai chòm sao.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thiên văn học):
    • Một vùng trên thiên cầu, được giới hạn bởi hai vĩ tuyến cách đều mặt phẳng hoàng đạo một khoảng 8°30'. Vùng này chứa mười hai chòm sao Mặt Trời lần lượt đi ngang qua trong vòng một năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các cung hoàng đạo nằm trong hoàng đới.
    • Mặt Trời luôn di chuyển trong phạm vi của hoàng đới.
    • Việc nghiên cứu hoàng đới giúp hiểu hơn về chuyển động biểu kiến của Mặt Trời.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hoàng đới" trong chiêm tinh học: Trong chiêm tinh học, hoàng đới được chia thành 12 phần bằng nhau, tương ứng với 12 cung hoàng đạo, dùng để luận đoán tính cách vận mệnh.
    • Theo chiêm tinh, vị trí của các hành tinh trong hoàng đới có thể ảnh hưởng đến cuộc sống con người.
Biến thể từ gần giống
  • Hoàng đạo (danh từ): Đường đi biểu kiến hàng năm của Mặt Trời trên thiên cầu.
  • Chòm sao hoàng đạo (danh từ): Một trong mười hai chòm sao nằm trên hoàng đới.
  • Cung hoàng đạo (danh từ): Một trong mười hai khu vực bằng nhau (mỗi khu 30°) của hoàng đới, được đặt tên theo các chòm sao hoàng đạo.
Từ đồng nghĩa
  • Vòng hoàng đạo: Cách gọi khác của hoàng đới, nhấn mạnh vào hình dạng vòng tròn.
  • Đới hoàng đạo: Một biến thể trong cách gọi.
Lưu ý
  • "Hoàng đới" một thuật ngữ chuyên ngành thiên văn học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường nhắc đến các "cung hoàng đạo" ( một phần của hoàng đới) nhiều hơn.
  • Không nên nhầm lẫn "hoàng đới" với "hoàng đạo". "Hoàng đạo" một đường tròn, trong khi "hoàng đới" một dải (vùng) rộng bề ngang khoảng 17° (8°30' x 2) trên bầu trời, với hoàng đạo đường trung tâm.
hoàng đới

Hoàng đới là một dải thiên cầu chứa mười hai chòm sao.

  1. (thiên) d. Vùng thiên cầu giới hạn bằng hai vĩ tuyến cách đều 8

Từ gần giống